tơi xốp
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cấu trúc rời rạc, nhẹ, và thoáng khí: "tơi xốp" mô tả trạng thái của một vật (thường là đất) có các hạt hoặc phần tử không kết dính chặt, tạo ra nhiều khoảng trống, giúp không khí và nước dễ dàng lưu thông.
- Mềm và xốp: Dùng để chỉ vật liệu có độ xốp cao, dễ bị tác động, không cứng hoặc nén chặt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đất tơi xốp rất tốt cho việc trồng cây. (Đất có cấu trúc rời rạc, thoáng khí giúp rễ cây phát triển dễ dàng.)
- Sau khi cày xới, ruộng trở nên tơi xốp hơn. (Ruộng trở nên mềm và xốp, dễ gieo trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đất tơi xốp": Thuật ngữ nông nghiệp chỉ loại đất có độ thoáng khí cao, giàu mùn, thích hợp cho cây trồng.
- Đất tơi xốp giúp cây hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn. (Đất xốp cho phép rễ cây tiếp cận oxy và nước hiệu quả.)
"tơi xốp tự nhiên": Trạng thái đất không bị nén chặt do quá trình sinh học tự nhiên.
- Đất rừng thường tơi xốp tự nhiên nhờ lá mục. (Lá cây phân hủy tạo nên cấu trúc đất nhẹ, xốp.)
Biến thể và từ gần giống
Xốp (tính từ): có nhiều lỗ nhỏ, nhẹ, mềm — thường dùng riêng để chỉ chất liệu.
- Bánh mì xốp rất ngon. (Bánh mì có kết cấu nhẹ, nhiều lỗ khí.)
Tơi (tính từ): rời ra, không kết dính — thường dùng kết hợp với "xốp".
- Đất tơi sau khi cày. (Đất rời rạc sau khi được xới.)
Từ đồng nghĩa
- Rời rạc: có cấu trúc không gắn kết, dễ tách rời.
- Xốp mềm: vừa xốp vừa mềm, dễ biến dạng.
- Thoáng khí: có không gian cho không khí lưu thông (thường dùng cho đất).
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "tơi xốp")